Bắt đầu viết ở đây...
⬡
Tính Số Lượng Hexagon
English Paper Piecing (EPP) — Tính số hexagon cần thiết cho dự án quilting của bạn
🧮 Máy Tính Hexagon Tự động
—Số cột
—Số hàng
—Tổng hexagon
—Hexagon nửa (cạnh)
Lưu ý: Kết quả đã làm tròn lên. Khuyến nghị mua thêm 10–15% dự phòng.
📏 Quy Đổi Đơn Vị Inch ↔ Cm
↔
—
Bảng tham chiếu hexagon
| Size hexagon (cm) | Quy đổi (inch) | Cạnh cắt vải (cm) | Cạnh cắt vải (inch) |
|---|---|---|---|
| 1.2 cm | 0.47″ | 3.2 cm | 1.26″ |
| 1.5 cm | 0.59″ | 3.5 cm | 1.38″ |
| 2 cm | 0.79″ | 4.0 cm | 1.57″ |
| 2.5 cm | 0.98″ | 4.5 cm | 1.77″ |
| 3 cm | 1.18″ | 5.0 cm | 1.97″ |
🛏 Kích Thước Chăn Tham Khảo Nhấn để dùng
Nhấn vào một hàng để tự động điền kích thước vào máy tính.
| Loại chăn | Rộng (inch) | Dài (inch) | Rộng (cm) | Dài (cm) |
|---|
⬡ Kích Thước Hexagon Thông Dụng EPP
Kích thước = độ dài một cạnh của mẫu giấy. Nhấn vào hàng để điền vào máy tính.
| Kích thước (cm) | Kích thước (inch) | Cạnh cắt vải (+1cm mỗi bên) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1.2 cm | 0.47″ | 3.2 cm / 1.26″ | Nhỏ |
| 1.5 cm | 0.59″ | 3.5 cm / 1.38″ | Nhỏ-vừa |
| 2 cm | 0.79″ | 4.0 cm / 1.57″ | Phổ biến nhất ★ |
| 2.5 cm | 0.98″ | 4.5 cm / 1.77″ | Trung bình |
| 3 cm | 1.18″ | 5.0 cm / 1.97″ | Lớn — nhanh |
Cách cắt vải: Hexagon 2 cm → cắt vải cạnh 2 + 2 = 4.0 cm (thêm 1 cm mỗi bên).
📐 Công Thức Tính Chi Tiết
1
Số cột (X)
X = ceil( W ÷ (d × √3) ) = ceil( W ÷ (d × 1.732) )2
Số hàng (Y)
Y = ceil( L ÷ (d × 1.5) )3
Tổng hexagon
Tổng = X × Y4
Hexagon nửa (cạnh trên + dưới)
Nửa = X × 2
Ví dụ: Chăn 160 cm × 200 cm, hexagon 2 cm →
X = ceil(160 ÷ (2 × 1.732)) = ceil(46.2) = 47 cột |
Y = ceil(200 ÷ (2 × 1.5)) = ceil(66.7) = 67 hàng |
Tổng = 47 × 67 = 3.149 hexagon | Nửa = 94
d = độ dài cạnh hexagon | W = rộng chăn | L = dài chăn | ceil = làm tròn lên
1 inch = 2.54 cm | √3 ≈ 1.732 | d = độ dài cạnh hexagon (EPP template size)
⬡
Tính Số Lượng Hexagon
English Paper Piecing (EPP) — Tính số hexagon cần thiết cho dự án quilting của bạn
🧮 Máy Tính Hexagon Tự động
—Số cột
—Số hàng
—Tổng hexagon
—Hexagon nửa (cạnh)
Lưu ý: Kết quả đã làm tròn lên. Khuyến nghị mua thêm 10–15% dự phòng.
📏 Quy Đổi Đơn Vị Inch ↔ Cm
↔
—
Bảng tham chiếu hexagon
| Size hexagon (cm) | Quy đổi (inch) | Cạnh cắt vải (cm) | Cạnh cắt vải (inch) |
|---|---|---|---|
| 1.2 cm | 0.47″ | 3.2 cm | 1.26″ |
| 1.5 cm | 0.59″ | 3.5 cm | 1.38″ |
| 2 cm | 0.79″ | 4.0 cm | 1.57″ |
| 2.5 cm | 0.98″ | 4.5 cm | 1.77″ |
| 3 cm | 1.18″ | 5.0 cm | 1.97″ |
🛏 Kích Thước Chăn Tham Khảo Nhấn để dùng
Nhấn vào một hàng để tự động điền kích thước vào máy tính.
| Loại chăn | Rộng (inch) | Dài (inch) | Rộng (cm) | Dài (cm) |
|---|
⬡ Kích Thước Hexagon Thông Dụng EPP
Kích thước = độ dài một cạnh của mẫu giấy. Nhấn vào hàng để điền vào máy tính.
| Kích thước (cm) | Kích thước (inch) | Cạnh cắt vải (+1cm mỗi bên) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1.2 cm | 0.47″ | 3.2 cm / 1.26″ | Nhỏ |
| 1.5 cm | 0.59″ | 3.5 cm / 1.38″ | Nhỏ-vừa |
| 2 cm | 0.79″ | 4.0 cm / 1.57″ | Phổ biến nhất ★ |
| 2.5 cm | 0.98″ | 4.5 cm / 1.77″ | Trung bình |
| 3 cm | 1.18″ | 5.0 cm / 1.97″ | Lớn — nhanh |
Cách cắt vải: Hexagon 2 cm → cắt vải cạnh 2 + 2 = 4.0 cm (thêm 1 cm mỗi bên).
📐 Công Thức Tính Chi Tiết
1
Số cột (X)
X = ceil( W ÷ (d × √3) ) = ceil( W ÷ (d × 1.732) )2
Số hàng (Y)
Y = ceil( L ÷ (d × 1.5) )3
Tổng hexagon
Tổng = X × Y4
Hexagon nửa (cạnh trên + dưới)
Nửa = X × 2
Ví dụ: Chăn 160 cm × 200 cm, hexagon 2 cm →
X = ceil(160 ÷ (2 × 1.732)) = ceil(46.2) = 47 cột |
Y = ceil(200 ÷ (2 × 1.5)) = ceil(66.7) = 67 hàng |
Tổng = 47 × 67 = 3.149 hexagon | Nửa = 94
d = độ dài cạnh hexagon | W = rộng chăn | L = dài chăn | ceil = làm tròn lên
1 inch = 2.54 cm | √3 ≈ 1.732 | d = độ dài cạnh hexagon (EPP template size)